log out
phrasal verb Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đăng xuất
- Nghĩa tiếng Anh
- To close your access to an account, especially on a shared device.
- Ví dụ
Always log out on public computers.
Luôn đăng xuất khi dùng máy tính công cộng.
- Cụm từ thường gặp
- log out of
- Họ từ
- logout
Bản dịch
- 한국어로그아웃하다
- 中文退出登录
- 日本語ログアウトする
- ไทยออกจากระบบ
- Bahasa Indonesiakeluar (log out)
- Русскийвыйти
- हिन्दीलॉग आउट करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.