AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

logistics

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
hậu cần
Nghĩa tiếng Anh
The organisation of moving, storing and delivering goods.
Ví dụ
The company handles logistics for online retailers.Công ty phụ trách hậu cần cho các nhà bán lẻ trực tuyến.
Cụm từ thường gặp
logistics company; logistics manager
Họ từ
logistical

Bản dịch

  • 한국어물류
  • 中文物流
  • 日本語物流
  • ไทยโลจิสติกส์
  • Bahasa Indonesialogistik
  • Русскийлогистика
  • हिन्दीरसद

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.