loop in
phrasal verb Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đưa vào cuộc trao đổi
- Nghĩa tiếng Anh
- To include someone in a conversation or email so they are informed.
- Ví dụ
I'll loop in the finance team on this email.
Tôi sẽ thêm nhóm tài chính vào email này.
- Cụm từ thường gặp
- loop someone in; keep someone in the loop
- Họ từ
- in the loop
Bản dịch
- 한국어(대화·메일에) 포함시키다
- 中文拉进讨论
- 日本語(メールなどに)加える
- ไทยดึงเข้ามาร่วมรับรู้
- Bahasa Indonesiamelibatkan
- Русскийподключить к переписке
- हिन्दीशामिल करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.