loss
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lỗ
- Nghĩa tiếng Anh
- Money lost when costs are higher than income.
- Ví dụ
The company reported a loss for the year.
Công ty báo lỗ trong năm.
- Cụm từ thường gặp
- make a loss; net loss; operate at a loss
- Họ từ
- lose, lost
Bản dịch
- 한국어손실
- 中文亏损
- 日本語損失
- ไทยขาดทุน
- Bahasa Indonesiakerugian
- Русскийубыток
- हिन्दीहानि
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.