lower back
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lưng dưới
- Nghĩa tiếng Anh
- The part of the back just above the hips.
- Ví dụ
Lifting boxes hurt my lower back.
Bê thùng làm tôi đau lưng dưới.
- Cụm từ thường gặp
- lower back pain
- Họ từ
- back
Bản dịch
- 한국어허리 (등 아래쪽)
- 中文下背部,腰
- 日本語腰
- ไทยหลังส่วนล่าง
- Bahasa Indonesiapunggung bawah
- Русскийпоясница
- हिन्दीकमर
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.