AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

loyalty program

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
chương trình khách hàng thân thiết
Nghĩa tiếng Anh
A scheme that rewards customers for buying regularly.
Ví dụ
The supermarket loyalty program gives points on every purchase.Chương trình khách hàng thân thiết của siêu thị tích điểm mỗi lần mua.
Cụm từ thường gặp
join a loyalty program; loyalty card
Họ từ
loyalty

Bản dịch

  • 한국어고객 보상 프로그램
  • 中文会员积分计划
  • 日本語ポイントプログラム
  • ไทยโปรแกรมสะสมแต้ม
  • Bahasa Indonesiaprogram loyalitas
  • Русскийпрограмма лояльности
  • हिन्दीलॉयल्टी कार्यक्रम

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.