AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

machine learning

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
học máy
Nghĩa tiếng Anh
A type of AI where computers learn patterns from data instead of being directly programmed.
Ví dụ
Banks use machine learning to detect fraud.Ngân hàng dùng học máy để phát hiện gian lận.
Cụm từ thường gặp
machine learning model
Họ từ
AI

Bản dịch

  • 한국어머신러닝 (기계 학습)
  • 中文机器学习
  • 日本語機械学習
  • ไทยการเรียนรู้ของเครื่อง
  • Bahasa Indonesiapembelajaran mesin
  • Русскиймашинное обучение
  • हिन्दीमशीन लर्निंग

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.