magistrate
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thẩm phán tòa sơ thẩm
- Nghĩa tiếng Anh
- A judicial officer who hears less serious cases in a lower court.
- Ví dụ
The magistrate fined the driver for speeding.
Thẩm phán đã phạt tài xế vì chạy quá tốc độ.
- Cụm từ thường gặp
- appear before a magistrate; Magistrates' Court
- Họ từ
- magistracy
Bản dịch
- 한국어치안 판사 (하급 법원 판사)
- 中文治安法官
- 日本語治安判事
- ไทยผู้พิพากษาศาลแขวง
- Bahasa Indonesiahakim pengadilan rendah
- Русскиймировой судья
- हिन्दीमजिस्ट्रेट
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.