maintain
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- duy trì; khẳng định
- Nghĩa tiếng Anh
- To keep something in good condition or at the same level; to state firmly.
- Ví dụ
It is important to maintain a healthy work-life balance.
Duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống là điều quan trọng.
- Cụm từ thường gặp
- maintain standards; maintain contact; maintain that
- Họ từ
- maintenance, maintained
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2
Bản dịch
- 한국어유지하다; 주장하다
- 中文维持;坚持认为
- 日本語維持する;主張する
- ไทยรักษา ยืนยัน
- Bahasa Indonesiamempertahankan
- Русскийподдерживать; утверждать
- हिन्दीबनाए रखना; ज़ोर देकर कहना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.