AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

major

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
chính, lớn
Nghĩa tiếng Anh
Very important, large or serious compared with others.
Ví dụ
Traffic is a major cause of air pollution in cities.Giao thông là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí ở đô thị.
Cụm từ thường gặp
major role; major problem; major change
Họ từ
majority, major (n: main university subject)
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1

Bản dịch

  • 한국어주요한, 중대한
  • 中文主要的,重大的
  • 日本語主要な、重大な
  • ไทยสำคัญ หลัก
  • Bahasa Indonesiautama, besar
  • Русскийглавный, крупный
  • हिन्दीप्रमुख

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.