AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

make an effort

phrase PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
nỗ lực
Nghĩa tiếng Anh
To try hard to do something.
Ví dụ
Make an effort to speak English every day.Hãy cố gắng nói tiếng Anh mỗi ngày.
Cụm từ thường gặp
make a real effort to
Họ từ
effort

Bản dịch

  • 한국어노력하다
  • 中文努力
  • 日本語努力する
  • ไทยพยายาม
  • Bahasa Indonesiaberusaha
  • Русскийприложить усилия
  • हिन्दीप्रयास करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.