AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

malware

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
phần mềm độc hại
Nghĩa tiếng Anh
Software designed to damage computers or steal information.
Ví dụ
The laptop was infected with malware.Máy tính xách tay bị nhiễm phần mềm độc hại.
Cụm từ thường gặp
malware attack; remove malware
Họ từ
malicious software

Bản dịch

  • 한국어악성 코드
  • 中文恶意软件
  • 日本語マルウェア
  • ไทยมัลแวร์
  • Bahasa Indonesiaperangkat lunak berbahaya
  • Русскийвредоносное ПО
  • हिन्दीमैलवेयर

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.