manipulate
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thao túng
- Nghĩa tiếng Anh
- To control or influence someone or something, often unfairly; to handle skilfully.
- Ví dụ
The study warned that data can be manipulated.
Nghiên cứu cảnh báo dữ liệu có thể bị thao túng.
- Cụm từ thường gặp
- manipulate data; manipulate people; easily manipulated
- Họ từ
- manipulation, manipulative
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어조작하다
- 中文操纵
- 日本語操作する
- ไทยบิดเบือน ควบคุม
- Bahasa Indonesiamemanipulasi
- Русскийманипулировать
- हिन्दीहेरफेर करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.