AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

manual

adjective / noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
thủ công; sách hướng dẫn
Nghĩa tiếng Anh
Done with the hands; a book of instructions.
Ví dụ
Many manual jobs are hard on the body.Nhiều công việc chân tay rất nặng nhọc cho cơ thể.
Cụm từ thường gặp
manual work; user manual; manual labour
Họ từ
manually
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9

Bản dịch

  • 한국어손으로 하는; 설명서
  • 中文体力的;手册
  • 日本語手作業の;マニュアル
  • ไทยใช้มือ คู่มือ
  • Bahasa Indonesiamanual; buku petunjuk
  • Русскийручной; руководство
  • हिन्दीहाथ से किया; पुस्तिका

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.