marketing campaign
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chiến dịch tiếp thị
- Nghĩa tiếng Anh
- A planned series of activities to promote a product or service.
- Ví dụ
The marketing campaign targeted young drivers.
Chiến dịch tiếp thị nhắm vào các tài xế trẻ.
- Cụm từ thường gặp
- launch a marketing campaign; online campaign
- Họ từ
- campaign (v)
Bản dịch
- 한국어마케팅 캠페인
- 中文营销活动
- 日本語マーケティングキャンペーン
- ไทยแคมเปญการตลาด
- Bahasa Indonesiakampanye pemasaran
- Русскиймаркетинговая кампания
- हिन्दीविपणन अभियान
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.