marriage certificate
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giấy chứng nhận kết hôn
- Nghĩa tiếng Anh
- An official document proving that a marriage took place.
- Ví dụ
Bring your marriage certificate to update your passport.
Hãy mang giấy chứng nhận kết hôn để cập nhật hộ chiếu.
- Cụm từ thường gặp
- official marriage certificate
- Họ từ
- marriage
Bản dịch
- 한국어혼인 증명서
- 中文结婚证书
- 日本語婚姻証明書
- ไทยทะเบียนสมรส
- Bahasa Indonesiaakta nikah
- Русскийсвидетельство о браке
- हिन्दीविवाह प्रमाणपत्र
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.