mean
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trung bình cộng
- Nghĩa tiếng Anh
- In maths, the average: the sum of the values divided by the number of values.
- Ví dụ
The mean of 4, 6 and 11 is 7.
Trung bình cộng của 4, 6 và 11 là 7.
- Cụm từ thường gặp
- arithmetic mean; mean value
- Họ từ
- average
Bản dịch
- 한국어평균
- 中文平均数
- 日本語平均値
- ไทยค่าเฉลี่ย
- Bahasa Indonesiarata-rata
- Русскийсреднее арифметическое
- हिन्दीमाध्य
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.