measles
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bệnh sởi
- Nghĩa tiếng Anh
- A highly infectious disease causing fever and a red rash.
- Ví dụ
Measles can be prevented by vaccination.
Bệnh sởi có thể phòng ngừa bằng tiêm chủng.
- Cụm từ thường gặp
- measles outbreak; measles vaccine
- Họ từ
- (disease)
Bản dịch
- 한국어홍역
- 中文麻疹
- 日本語はしか
- ไทยโรคหัด
- Bahasa Indonesiacampak
- Русскийкорь
- हिन्दीखसरा
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.