AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

media

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
truyền thông
Nghĩa tiếng Anh
Television, radio, newspapers and the internet as a group.
Ví dụ
The media played an important role in the campaign.Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong chiến dịch.
Cụm từ thường gặp
social media; mass media; media coverage
Họ từ
medium (singular, technical)
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7

Bản dịch

  • 한국어미디어, 언론
  • 中文媒体
  • 日本語メディア
  • ไทยสื่อ
  • Bahasa Indonesiamedia
  • РусскийСМИ
  • हिन्दीमीडिया

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.