mediate
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hòa giải
- Nghĩa tiếng Anh
- To help two sides reach an agreement.
- Ví dụ
A neutral third party mediated the dispute.
Một bên thứ ba trung lập đã hòa giải tranh chấp.
- Cụm từ thường gặp
- mediate a dispute; mediate between
- Họ từ
- mediation, mediator
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어중재하다
- 中文调解
- 日本語仲裁する
- ไทยไกล่เกลี่ย
- Bahasa Indonesiamenengahi
- Русскийвыступать посредником
- हिन्दीमध्यस्थता करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.