AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

mediation

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
hòa giải
Nghĩa tiếng Anh
A process where a neutral person helps two sides reach an agreement.
Ví dụ
The court sent the parties to mediation.Tòa chuyển các bên sang hòa giải.
Cụm từ thường gặp
go to mediation; family mediation
Họ từ
mediate, mediator

Bản dịch

  • 한국어조정 (중재)
  • 中文调解
  • 日本語調停
  • ไทยการไกล่เกลี่ย
  • Bahasa Indonesiamediasi
  • Русскиймедиация
  • हिन्दीमध्यस्थता
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.