medium
noun / adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phương tiện; trung bình
- Nghĩa tiếng Anh
- A way of communicating or expressing something; middle in size.
- Ví dụ
English is the medium of instruction.
Tiếng Anh là ngôn ngữ giảng dạy.
- Cụm từ thường gặp
- medium of instruction; medium-sized
- Họ từ
- media (plural)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어매체, 수단; 중간의
- 中文媒介;中等的
- 日本語媒体;中くらいの
- ไทยสื่อ ขนาดกลาง
- Bahasa Indonesiamedia, sarana; sedang
- Русскийсредство; средний
- हिन्दीमाध्यम; मध्यम
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.