meme
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- meme
- Nghĩa tiếng Anh
- A funny image, video or text that spreads online, often changed by users.
- Ví dụ
The meme was shared thousands of times.
Meme đó được chia sẻ hàng nghìn lần.
- Cụm từ thường gặp
- internet meme
- Họ từ
- memes
Bản dịch
- 한국어밈
- 中文网络梗图
- 日本語ミーム
- ไทยมีม
- Bahasa Indonesiameme
- Русскиймем
- हिन्दीमीम
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.