memo
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bản ghi nhớ
- Nghĩa tiếng Anh
- A short written message used inside an organisation.
- Ví dụ
The CEO sent a memo about the new policy.
Giám đốc điều hành gửi bản ghi nhớ về chính sách mới.
- Cụm từ thường gặp
- internal memo; send a memo
- Họ từ
- memorandum
Bản dịch
- 한국어사내 메모, 회람
- 中文备忘录
- 日本語社内メモ
- ไทยบันทึกภายใน
- Bahasa Indonesiamemo
- Русскийслужебная записка
- हिन्दीज्ञापन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.