AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

memo

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
bản ghi nhớ
Nghĩa tiếng Anh
A short written message used inside an organisation.
Ví dụ
The CEO sent a memo about the new policy.Giám đốc điều hành gửi bản ghi nhớ về chính sách mới.
Cụm từ thường gặp
internal memo; send a memo
Họ từ
memorandum

Bản dịch

  • 한국어사내 메모, 회람
  • 中文备忘录
  • 日本語社内メモ
  • ไทยบันทึกภายใน
  • Bahasa Indonesiamemo
  • Русскийслужебная записка
  • हिन्दीज्ञापन

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.