AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

memorandum of understanding

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
biên bản ghi nhớ
Nghĩa tiếng Anh
A written agreement between parties that sets out plans to work together, often not legally binding.
Ví dụ
The two universities signed a memorandum of understanding.Hai trường đại học đã ký biên bản ghi nhớ.
Cụm từ thường gặp
sign an MOU
Họ từ
MOU

Bản dịch

  • 한국어양해 각서 (MOU)
  • 中文谅解备忘录
  • 日本語覚書
  • ไทยบันทึกความเข้าใจ
  • Bahasa Indonesianota kesepahaman
  • Русскиймеморандум о взаимопонимании
  • हिन्दीसमझौता ज्ञापन

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.