AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

merger

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
sáp nhập
Nghĩa tiếng Anh
When two companies join together to form one.
Ví dụ
The merger created the country's largest bank.Vụ sáp nhập đã tạo ra ngân hàng lớn nhất cả nước.
Cụm từ thường gặp
announce a merger; mergers and acquisitions
Họ từ
merge

Bản dịch

  • 한국어합병
  • 中文合并
  • 日本語合併
  • ไทยการควบรวมกิจการ
  • Bahasa Indonesiamerger, penggabungan
  • Русскийслияние
  • हिन्दीविलय

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.