metaphor
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ẩn dụ
- Nghĩa tiếng Anh
- A comparison that says one thing is another, without using "like" or "as".
- Ví dụ
In "time is a thief," the writer uses a metaphor to show how time takes things away.
Trong câu "thời gian là kẻ trộm", tác giả dùng ẩn dụ để cho thấy thời gian lấy đi mọi thứ.
- Cụm từ thường gặp
- extended metaphor
- Họ từ
- metaphorical
Bản dịch
- 한국어은유
- 中文隐喻
- 日本語隠喩(メタファー)
- ไทยอุปลักษณ์
- Bahasa Indonesiametafora
- Русскийметафора
- हिन्दीरूपक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.