methodology
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phương pháp luận
- Nghĩa tiếng Anh
- System of methods used in a study
- Ví dụ
Explain your methodology clearly.
Hãy giải thích rõ phương pháp luận của bạn.
Bản dịch
- 한국어방법론
- 中文方法论
- 日本語方法論
- ไทยระเบียบวิธี
- Bahasa Indonesiametodologi
- Русскийметодология
- हिन्दीकार्यप्रणाली
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.