AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

middle management

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
quản lý cấp trung
Nghĩa tiếng Anh
Managers between senior executives and frontline supervisors.
Ví dụ
The restructure reduced middle management.Việc tái cơ cấu đã cắt giảm quản lý cấp trung.
Cụm từ thường gặp
in middle management; middle managers
Họ từ
manager

Bản dịch

  • 한국어중간 관리층
  • 中文中层管理
  • 日本語中間管理職
  • ไทยผู้บริหารระดับกลาง
  • Bahasa Indonesiamanajemen menengah
  • Русскийсреднее звено управления
  • हिन्दीमध्य प्रबंधन

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.