midpoint
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trung điểm
- Nghĩa tiếng Anh
- The point exactly halfway between two points.
- Ví dụ
The midpoint of (2, 4) and (6, 8) is (4, 6).
Trung điểm của (2, 4) và (6, 8) là (4, 6).
- Cụm từ thường gặp
- midpoint formula
Bản dịch
- 한국어중점
- 中文中点
- 日本語中点
- ไทยจุดกึ่งกลาง
- Bahasa Indonesiatitik tengah
- Русскийсередина отрезка
- हिन्दीमध्य बिंदु
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.