midwife
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nữ hộ sinh
- Nghĩa tiếng Anh
- A health professional who cares for women during pregnancy and birth.
- Ví dụ
The midwife visited after the baby was born.
Nữ hộ sinh đã đến thăm sau khi em bé chào đời.
- Cụm từ thường gặp
- community midwife
- Họ từ
- midwifery
Bản dịch
- 한국어조산사
- 中文助产士
- 日本語助産師
- ไทยผดุงครรภ์
- Bahasa Indonesiabidan
- Русскийакушерка
- हिन्दीदाई
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.