AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

milestone

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
cột mốc
Nghĩa tiếng Anh
An important stage or event in a project's progress.
Ví dụ
Finishing the prototype was a major milestone.Hoàn thành nguyên mẫu là một cột mốc quan trọng.
Cụm từ thường gặp
reach a milestone; project milestone; key milestone
Họ từ
milestones

Bản dịch

  • 한국어중요 단계, 이정표
  • 中文里程碑
  • 日本語マイルストーン
  • ไทยหลักไมล์ ขั้นสำคัญ
  • Bahasa Indonesiatonggak pencapaian
  • Русскийважный этап
  • हिन्दीमील का पत्थर

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.