AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

military

adjective / noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
quân sự
Nghĩa tiếng Anh
Relating to the armed forces.
Ví dụ
Military service is not compulsory in Australia.Nghĩa vụ quân sự không bắt buộc ở Úc.
Cụm từ thường gặp
military service; military base
Họ từ
militarily, militarise
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9

Bản dịch

  • 한국어군사의
  • 中文军事的
  • 日本語軍の
  • ไทยทางทหาร
  • Bahasa Indonesiamiliter
  • Русскийвоенный
  • हिन्दीसैन्य

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.