AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

minimal

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
tối thiểu
Nghĩa tiếng Anh
Very small in amount or degree.
Ví dụ
The changes will have minimal impact on users.Những thay đổi này ảnh hưởng tối thiểu đến người dùng.
Cụm từ thường gặp
minimal cost; minimal impact; minimal effort
Họ từ
minimise, minimum, minimally
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9

Bản dịch

  • 한국어최소한의
  • 中文极少的
  • 日本語最小限の
  • ไทยน้อยที่สุด
  • Bahasa Indonesiaminimal
  • Русскийминимальный
  • हिन्दीन्यूनतम

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.