minimise
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giảm thiểu
- Nghĩa tiếng Anh
- To reduce something to the smallest possible amount (US spelling: minimize).
- Ví dụ
Wear sunscreen to minimise the risk of sunburn.
Thoa kem chống nắng để giảm thiểu nguy cơ cháy nắng.
- Cụm từ thường gặp
- minimise the risk; minimise costs; minimise harm
- Họ từ
- minimum, minimal, minimisation
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어최소화하다
- 中文最小化
- 日本語最小限にする
- ไทยลดให้น้อยที่สุด
- Bahasa Indonesiameminimalkan
- Русскийсводить к минимуму
- हिन्दीन्यूनतम करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.