ministry
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bộ (chính phủ)
- Nghĩa tiếng Anh
- A government department led by a minister; also the group of ministers in government.
- Ví dụ
The ministry released new health guidelines.
Bộ đã ban hành hướng dẫn y tế mới.
- Cụm từ thường gặp
- ministry of; government ministry
- Họ từ
- minister, ministerial
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6
Bản dịch
- 한국어(정부) 부처
- 中文部(政府部门)
- 日本語省(官庁)
- ไทยกระทรวง
- Bahasa Indonesiakementerian
- Русскийминистерство
- हिन्दीमंत्रालय
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.