minor
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhỏ, không đáng kể
- Nghĩa tiếng Anh
- Small or not very important; also a person under 18 (noun).
- Ví dụ
The building only needs minor repairs.
Tòa nhà chỉ cần sửa chữa nhỏ.
- Cụm từ thường gặp
- minor problem; minor changes; minor injury
- Họ từ
- minority, minor (n)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3
Bản dịch
- 한국어사소한, 작은
- 中文较小的,次要的
- 日本語小さな、重要でない
- ไทยเล็กน้อย
- Bahasa Indonesiakecil, minor
- Русскийнезначительный
- हिन्दीमामूली
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.