AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

minutes

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
biên bản cuộc họp
Nghĩa tiếng Anh
The official written record of what was said and decided at a meeting.
Ví dụ
She took the minutes at the board meeting.Cô ấy ghi biên bản cuộc họp hội đồng quản trị.
Cụm từ thường gặp
take the minutes; approve the minutes; meeting minutes
Họ từ
minute (v: to record)

Bản dịch

  • 한국어회의록
  • 中文会议记录
  • 日本語議事録
  • ไทยรายงานการประชุม
  • Bahasa Indonesianotulen rapat
  • Русскийпротокол собрания
  • हिन्दीबैठक का कार्यवृत्त

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.