misinformation
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thông tin sai lệch
- Nghĩa tiếng Anh
- False or inaccurate information, especially online.
- Ví dụ
Check sources to avoid spreading misinformation.
Hãy kiểm tra nguồn để tránh lan truyền thông tin sai lệch.
- Cụm từ thường gặp
- spread misinformation
- Họ từ
- disinformation (deliberate)
Bản dịch
- 한국어잘못된 정보 (허위 정보)
- 中文错误信息
- 日本語誤情報
- ไทยข้อมูลเท็จ
- Bahasa Indonesiainformasi keliru
- Русскийдезинформация
- हिन्दीग़लत सूचना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.