mitigate
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giảm nhẹ
- Nghĩa tiếng Anh
- To make something bad less serious.
- Ví dụ
Planting trees can mitigate the effects of heat.
Trồng cây có thể giảm nhẹ tác động của nắng nóng.
- Cụm từ thường gặp
- mitigate risks; mitigate the effects
- Họ từ
- mitigation
Bản dịch
- 한국어완화하다
- 中文减轻
- 日本語緩和する
- ไทยบรรเทา
- Bahasa Indonesiamengurangi
- Русскийсмягчать
- हिन्दीकम करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.