mobile data
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dữ liệu di động
- Nghĩa tiếng Anh
- Internet access through a phone's mobile network rather than Wi-Fi.
- Ví dụ
Streaming video uses a lot of mobile data.
Xem video trực tuyến tốn nhiều dữ liệu di động.
- Cụm từ thường gặp
- use mobile data; run out of mobile data
- Họ từ
- data
Bản dịch
- 한국어모바일 데이터
- 中文移动数据
- 日本語モバイルデータ
- ไทยอินเทอร์เน็ตมือถือ
- Bahasa Indonesiadata seluler
- Русскиймобильный интернет
- हिन्दीमोबाइल डेटा
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.