mode
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mốt
- Nghĩa tiếng Anh
- In statistics, the value that appears most often in a data set.
- Ví dụ
In 3, 4, 4, 6, the mode is 4.
Trong 3, 4, 4, 6, mốt là 4.
- Cụm từ thường gặp
- the mode of
- Họ từ
- modal
Bản dịch
- 한국어최빈값
- 中文众数
- 日本語最頻値
- ไทยฐานนิยม
- Bahasa Indonesiamodus
- Русскиймода
- हिन्दीबहुलक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.