AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

monetary policy

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
chính sách tiền tệ
Nghĩa tiếng Anh
A central bank's decisions about interest rates and the money supply.
Ví dụ
Monetary policy aims to keep inflation low.Chính sách tiền tệ nhằm giữ lạm phát ở mức thấp.
Cụm từ thường gặp
tighten monetary policy
Họ từ
monetary

Bản dịch

  • 한국어통화 정책
  • 中文货币政策
  • 日本語金融政策
  • ไทยนโยบายการเงิน
  • Bahasa Indonesiakebijakan moneter
  • Русскийденежно-кредитная политика
  • हिन्दीमौद्रिक नीति

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.