AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

monitor

verb / noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
giám sát; màn hình
Nghĩa tiếng Anh
To watch or check something over time; a screen.
Ví dụ
Scientists monitor water quality in the bay.Các nhà khoa học giám sát chất lượng nước trong vịnh.
Cụm từ thường gặp
closely monitor; monitor progress; computer monitor
Họ từ
monitoring
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5

Bản dịch

  • 한국어감시하다, 관찰하다; 모니터
  • 中文监测;显示器
  • 日本語監視する;モニター
  • ไทยติดตาม จอภาพ
  • Bahasa Indonesiamemantau; monitor
  • Русскийотслеживать; монитор
  • हिन्दीनिगरानी करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.