monologue
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- độc thoại
- Nghĩa tiếng Anh
- A long speech by one character, often to other characters.
- Ví dụ
In his monologue, the captain explains why he left the sea.
Trong đoạn độc thoại, viên thuyền trưởng giải thích vì sao ông rời biển.
Bản dịch
- 한국어독백, 긴 대사
- 中文独白
- 日本語モノローグ
- ไทยบทพูดเดี่ยว
- Bahasa Indonesiamonolog
- Русскиймонолог
- हिन्दीएकालाप
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.