AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

monomial

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
đơn thức
Nghĩa tiếng Anh
A polynomial with one term, such as 4x².
Ví dụ
6xy is a monomial.6xy là một đơn thức.
Cụm từ thường gặp
—

Bản dịch

  • 한국어단항식
  • 中文单项式
  • 日本語単項式
  • ไทยเอกนาม
  • Bahasa Indonesiamonomial (suku tunggal)
  • Русскийодночлен
  • हिन्दीएकपदी

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.