AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

mood

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
không khí
Nghĩa tiếng Anh
In literature, the feeling or atmosphere a text creates for the reader.
Ví dụ
Dark corridors and distant footsteps create a tense mood.Hành lang tối và tiếng bước chân xa xa tạo nên không khí căng thẳng.
Họ từ
moody

Bản dịch

  • 한국어분위기 (문학)
  • 中文氛围
  • 日本語雰囲気
  • ไทยบรรยากาศ
  • Bahasa Indonesiasuasana
  • Русскийнастроение (атмосфера)
  • हिन्दीमनोदशा (वातावरण)

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.