mood
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- không khí
- Nghĩa tiếng Anh
- In literature, the feeling or atmosphere a text creates for the reader.
- Ví dụ
Dark corridors and distant footsteps create a tense mood.
Hành lang tối và tiếng bước chân xa xa tạo nên không khí căng thẳng.
- Họ từ
- moody
Bản dịch
- 한국어분위기 (문학)
- 中文氛围
- 日本語雰囲気
- ไทยบรรยากาศ
- Bahasa Indonesiasuasana
- Русскийнастроение (атмосфера)
- हिन्दीमनोदशा (वातावरण)
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.