morale
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tinh thần
- Nghĩa tiếng Anh
- The confidence and enthusiasm of a group of people.
- Ví dụ
Staff morale improved after the pay rise.
Tinh thần nhân viên tăng lên sau khi được tăng lương.
- Cụm từ thường gặp
- boost morale; low morale; team morale
- Họ từ
- (do not confuse with moral)
Bản dịch
- 한국어사기 (의욕)
- 中文士气
- 日本語士気
- ไทยขวัญกำลังใจ
- Bahasa Indonesiasemangat kerja
- Русскийморальный дух
- हिन्दीमनोबल
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.