moreover
adverb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hơn nữa
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition that adds a further, often stronger, point.
- Ví dụ
The plan is affordable. Moreover, it creates local jobs.
Kế hoạch này có chi phí hợp lý. Hơn nữa, nó tạo việc làm tại địa phương.
Bản dịch
- 한국어게다가, 더욱이
- 中文而且,此外
- 日本語さらに
- ไทยยิ่งไปกว่านั้น
- Bahasa Indonesiaselain itu
- Русскийболее того
- हिन्दीइसके अलावा
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.