AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

morning sickness

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
ốm nghén
Nghĩa tiếng Anh
Nausea and vomiting during early pregnancy, which can happen at any time of day.
Ví dụ
Morning sickness usually improves after the first months.Ốm nghén thường đỡ hơn sau vài tháng đầu.
Cụm từ thường gặp
suffer from morning sickness
Họ từ
nausea

Bản dịch

  • 한국어입덧
  • 中文孕吐
  • 日本語つわり
  • ไทยอาการแพ้ท้อง
  • Bahasa Indonesiamual di pagi hari (morning sickness)
  • Русскийутренняя тошнота
  • हिन्दीगर्भावस्था की मतली
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.